ExactClock
日本語

ベトナムの祝日

2027年1月1日金曜日

元日まであと64日

ベトナムの2026年の祝日は7日で、そのうち6日が平日です。以下では、すべての祝日を日付とともに一覧にしています。年ごとのカレンダーでは、祝日を赤、銀行休業日をオレンジで表示しています。

国全体に共通する祝日のみを掲載しており、地域ごとの祝日は含みません。旧暦(太陰暦)に基づく祝日や、政府が毎年日付を発表する祝日は、1日ずれることがあります。

ベトナムの祝日一覧(2026年)

日付名称現地での名称種類
1月1日木曜日元日Tết Dương lịch祝日
2月16日月曜日Vietnamese New Year HolidaysGiao thừa Tết Nguyên Đán祝日
2月17日火曜日Vietnamese New YearTết Nguyên Đán祝日
4月26日日曜日Hung Kings CommemorationsGiỗ tổ Hùng Vương祝日
4月30日木曜日Day of liberating the South for national reunificationNgày Giải phóng miền Nam祝日
5月1日金曜日Labour DayQuốc tế Lao động祝日
9月2日水曜日National DayQuốc khánh祝日

2026年のその他の行事・記念日

日付名称現地での名称種類
2月3日火曜日Communist Party of Viet Nam Foundation AnniversaryNgày thành lập Đảng行事・記念日
2月10日火曜日Kitchen guardiansÔng Táo chầu trời行事・記念日
2月21日土曜日Victory of Ngọc Hồi-Đống ĐaChiến thắng Ngọc Hồi - Đống Đa行事・記念日
3月3日火曜日Lantern FestivalTết Nguyên Tiêu行事・記念日
3月8日日曜日International Women's DayQuốc tế Phụ nữ行事・記念日
4月21日火曜日Vietnam Book DayNgày Sách Việt Nam行事・記念日
5月7日木曜日Dien Bien Phu Victory DayNgày Chiến thắng Điện Biện Phủ行事・記念日
5月19日火曜日President Ho Chi Minh's BirthdayNgày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh行事・記念日
5月31日日曜日Buddha's BirthdayLễ Phật đản行事・記念日
6月1日月曜日International Children's DayNgày quốc tế Thiếu nhi行事・記念日
6月19日金曜日Mid-year FestivalTết Đoan ngọ行事・記念日
6月28日日曜日Vietnamese Family DayNgày Gia đình Việt Nam行事・記念日
7月27日月曜日Remembrance DayNgày Thương Binh Liệt Sĩ行事・記念日
8月19日水曜日August Revolution Commemoration DayNgày cách mạng Tháng Tám行事・記念日
8月27日木曜日Ghost FestivalRằm Tháng Bảy, Vu Lan行事・記念日
9月25日金曜日Mid-Autumn FestivalTết Trung thu行事・記念日
10月10日土曜日Capital Liberation DayNgày giải phóng Thủ Đô行事・記念日
10月20日火曜日Vietnamese Women's DayNgày Phụ nữ Việt Nam行事・記念日
11月20日金曜日Vietnamese Teacher's DayNgày Nhà giáo Việt Nam行事・記念日
12月22日火曜日National Defence DayNgày hội Quốc phòng Toàn dân行事・記念日

2026年の祝日入りカレンダー

1祝日1銀行休業日

1月
日月火水木金土
123
45678910
11121314151617
18192021222324
25262728293031
2月
日月火水木金土
1234567
891011121314
15161718192021
22232425262728
3月
日月火水木金土
1234567
891011121314
15161718192021
22232425262728
293031
4月
日月火水木金土
1234
567891011
12131415161718
19202122232425
2627282930
5月
日月火水木金土
12
3456789
10111213141516
17181920212223
24252627282930
31
6月
日月火水木金土
123456
78910111213
14151617181920
21222324252627
282930
7月
日月火水木金土
1234
567891011
12131415161718
19202122232425
262728293031
8月
日月火水木金土
1
2345678
9101112131415
16171819202122
23242526272829
3031
9月
日月火水木金土
12345
6789101112
13141516171819
20212223242526
27282930
10月
日月火水木金土
123
45678910
11121314151617
18192021222324
25262728293031
11月
日月火水木金土
1234567
891011121314
15161718192021
22232425262728
2930
12月
日月火水木金土
12345
6789101112
13141516171819
20212223242526
2728293031

ベトナムの祝日一覧(2027年)

日付名称現地での名称種類
1月1日金曜日元日Tết Dương lịch祝日
2月5日金曜日Vietnamese New Year HolidaysGiao thừa Tết Nguyên Đán祝日
2月6日土曜日Vietnamese New YearTết Nguyên Đán祝日
4月16日金曜日Hung Kings CommemorationsGiỗ tổ Hùng Vương祝日
4月30日金曜日Day of liberating the South for national reunificationNgày Giải phóng miền Nam祝日
5月1日土曜日Labour DayQuốc tế Lao động祝日
9月2日木曜日National DayQuốc khánh祝日

2027年のその他の行事・記念日

日付名称現地での名称種類
1月30日土曜日Kitchen guardiansÔng Táo chầu trời行事・記念日
2月3日水曜日Communist Party of Viet Nam Foundation AnniversaryNgày thành lập Đảng行事・記念日
2月10日水曜日Victory of Ngọc Hồi-Đống ĐaChiến thắng Ngọc Hồi - Đống Đa行事・記念日
2月20日土曜日Lantern FestivalTết Nguyên Tiêu行事・記念日
3月8日月曜日International Women's DayQuốc tế Phụ nữ行事・記念日
4月21日水曜日Vietnam Book DayNgày Sách Việt Nam行事・記念日
5月7日金曜日Dien Bien Phu Victory DayNgày Chiến thắng Điện Biện Phủ行事・記念日
5月19日水曜日President Ho Chi Minh's BirthdayNgày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh行事・記念日
5月20日木曜日Buddha's BirthdayLễ Phật đản行事・記念日
6月1日火曜日International Children's DayNgày quốc tế Thiếu nhi行事・記念日
6月9日水曜日Mid-year FestivalTết Đoan ngọ行事・記念日
6月28日月曜日Vietnamese Family DayNgày Gia đình Việt Nam行事・記念日
7月27日火曜日Remembrance DayNgày Thương Binh Liệt Sĩ行事・記念日
8月16日月曜日Ghost FestivalRằm Tháng Bảy, Vu Lan行事・記念日
8月19日木曜日August Revolution Commemoration DayNgày cách mạng Tháng Tám行事・記念日
9月15日水曜日Mid-Autumn FestivalTết Trung thu行事・記念日
10月10日日曜日Capital Liberation DayNgày giải phóng Thủ Đô行事・記念日
10月20日水曜日Vietnamese Women's DayNgày Phụ nữ Việt Nam行事・記念日
11月20日土曜日Vietnamese Teacher's DayNgày Nhà giáo Việt Nam行事・記念日
12月22日水曜日National Defence DayNgày hội Quốc phòng Toàn dân行事・記念日

2027年の祝日入りカレンダー

1祝日1銀行休業日

1月
日月火水木金土
12
3456789
10111213141516
17181920212223
24252627282930
31
2月
日月火水木金土
123456
78910111213
14151617181920
21222324252627
28
3月
日月火水木金土
123456
78910111213
14151617181920
21222324252627
28293031
4月
日月火水木金土
123
45678910
11121314151617
18192021222324
252627282930
5月
日月火水木金土
1
2345678
9101112131415
16171819202122
23242526272829
3031
6月
日月火水木金土
12345
6789101112
13141516171819
20212223242526
27282930
7月
日月火水木金土
123
45678910
11121314151617
18192021222324
25262728293031
8月
日月火水木金土
1234567
891011121314
15161718192021
22232425262728
293031
9月
日月火水木金土
1234
567891011
12131415161718
19202122232425
2627282930
10月
日月火水木金土
12
3456789
10111213141516
17181920212223
24252627282930
31
11月
日月火水木金土
123456
78910111213
14151617181920
21222324252627
282930
12月
日月火水木金土
1234
567891011
12131415161718
19202122232425
262728293031

ベトナムの現在時刻

ほかの国の祝日

祝日データ: date-holidays, Wikipedia · CC BY-SA 3.0 · Credits

設定

テーマ

数字

数字の色

サイズ

背景